PHRM20001 Pharmacology: How Drugs Work
Đại học Melbourne · Level 2 · 12.5 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 2.
- Thi cuối kỳ 60%: nặng về thi
- Khoảng 4 giờ học mỗi tuần
PHRM20001 có khó không?
PHRM20001: Khó hơn. Làm môn khó hơn: Đánh giá nói tốn nhiều thời gian, Thi cuối kỳ 60%, Thêm 1 hurdle khác.
Học gì
Thuốc tác động lên cơ thể ra sao, tác dụng tốt xấu, và cách tìm, thử thuốc mới.
Học xong có thể
- Giải thích thuốc tác động lên cơ thể và cơ thể xử lý thuốc ra sao
- Thảo luận lợi ích và tác dụng phụ của thuốc thông dụng
- Mô tả thuốc được phát triển và phê duyệt ra sao
Cần học trước
37.5 tín chỉ từ BIOL10002, BIOL10008, BIOL10009, BIOL10010, BIOL10011, BIOM10002, CHEM10003, CHEM10004, CHEM10006, CHEM10007, CHEM10008, CHEM10009
- BIOL10002 Biomolecules and Cells
- BIOL10008 Foundational Biology: Life's Machinery
- BIOL10010 Foundational Biology: Life's Complexity
- BIOL10011 Biology: Life's Complexity
- BIOM10002 Exploring Biomedicine
- CHEM10003 Chemistry 1
- CHEM10004 Chemistry 2
- CHEM10006 Chemistry for Biomedicine
- CHEM10007 Fundamentals of Chemistry
- CHEM10008 Foundation Studies in Chemistry
Mở ra môn tiếp theo
- BMEN30011 Introduction to MedTech Innovation
- PHRM30002 Drugs Affecting the Nervous System
- PHRM30003 Drug Treatment of Disease
- PHRM30008 Drugs: From Discovery to Market
- PHRM30009 Drugs in Biomedical Experiments
Liên quan đến nghề nghiệp
Có ích cho nghề: Chuyên gia dinh dưỡng, Nhà hóa sinh, Kỹ sư hóa học, Nhà khoa học phòng thí nghiệm, Nhà tâm lý học, Kỹ sư y sinh
Cách đánh giá
Bài tập 10%, Trắc nghiệm ngắn 10%, Bài kiểm tra 20%, Thi cuối kỳ 60%
Review và đánh giá của sinh viên
Tóm tắt từ ý kiến của 10 sinh viên trên StudentVIP (2018–2025)
- Nội dung rất nặng: phải học cơ chế tác dụng, tác dụng phụ và công dụng của từng nhóm thuốc. Flashcard như Anki rất hữu ích.
- Bài MST thường quá dài, điểm trung bình khoảng giữa 60, nên muốn đạt H1 phải học đều đặn.
- Đa số thấy môn thú vị và tổ chức tốt. Học song song sinh lý học (PHYS20008) giúp rất nhiều.
- Bài thi cũng hỏi nội dung thực hành, nên hãy ôn cả slide thực hành.
Tóm tắt các đánh giá công khai, không chấm điểm ở đây.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá PHRM20001
Hỏi nhanh
- PHRM20001 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ 2.
- Cần học gì trước khi học PHRM20001?
- Cần: 37.5 tín chỉ từ BIOL10002, BIOL10008, BIOL10009, BIOL10010, BIOL10011, BIOM10002, CHEM10003, CHEM10004, CHEM10006, CHEM10007, CHEM10008, CHEM10009.
- PHRM20001 có thi cuối kỳ không?
- Có, thi cuối kỳ chiếm 60% điểm. Đánh giá: Bài tập 10%, Trắc nghiệm ngắn 10%, Bài kiểm tra 20%, Thi cuối kỳ 60%.
- PHRM20001 có khó không?
- Tóm tắt 10 đánh giá của sinh viên trên StudentVIP: Nội dung rất nặng: phải học cơ chế tác dụng, tác dụng phụ và công dụng của từng nhóm thuốc. Flashcard như Anki rất hữu ích.
- Sinh viên nói gì về PHRM20001?
- Nội dung rất nặng: phải học cơ chế tác dụng, tác dụng phụ và công dụng của từng nhóm thuốc. Flashcard như Anki rất hữu ích. Bài MST thường quá dài, điểm trung bình khoảng giữa 60, nên muốn đạt H1 phải học đều đặn. Đa số thấy môn thú vị và tổ chức tốt. Học song song sinh lý học (PHYS20008) giúp rất nhiều.
- PHRM20001 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 4 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học PHRM20001 làm môn breadth không?
- Có, cho: Bachelor of Arts, Bachelor of Commerce, Bachelor of Design, Bachelor of Fine Arts (Acting), Bachelor of Fine Arts (Animation), Bachelor of Fine Arts (Dance), Bachelor of Fine Arts (Film and Television), Bachelor of Fine Arts (Music Theatre), Bachelor of Fine Arts (Production), Bachelor of Fine Arts (Screenwriting), Bachelor of Fine Arts (Theatre), Bachelor of Fine Arts (Visual Art), Bachelor of Music.
- Học xong PHRM20001 thì học tiếp được gì?
- 5 môn cần học nó trước, ví dụ BMEN30011, PHRM30002, PHRM30003, PHRM30008.
- Tôi có thể đánh giá PHRM20001 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne