Hỗ trợ và bước tiếp theo
Các ngày quan trọng, hỗ trợ học tập miễn phí, công nhận nghề nghiệp và xếp hạng trường.
Tổng quan · Bắt đầu · Đăng ký môn · Trong học kỳ · Du học sinh · Hỗ trợ
Ngày quan trọng
- Học kỳ 1 năm 2027 bắt đầu thứ Hai 1/3.
- Môn học kỳ 1 thông thường: census date là 31/3.
- Môn học kỳ 2 thông thường: census date là 31/8.
- Môn hè, đông và một số môn khác có ngày riêng, ghi trên trang Handbook của từng môn.
Hỗ trợ học tập miễn phí
- Academic Skills: hẹn gặp riêng, workshop, tài liệu tự học và hỗ trợ tiếng Anh.
- PASS (Peer Assisted Study Sessions): buổi học nhóm miễn phí hằng tuần do sinh viên khóa trên hướng dẫn, có ở một số môn.
- Đề thi cũ của Thư viện: tìm theo mã môn. Chỉ có từ 1998 đến 2019, không phải môn nào cũng có, và không có lời giải. Đăng nhập bằng tài khoản trường.
Từ nghề muốn làm đến ngành và môn học
Ở trang Nghề nghiệp, chọn một nghề, ví dụ kế toán viên hay kỹ sư phần mềm. Bạn sẽ thấy các ngành dẫn tới nghề đó, rồi từng môn được xếp thành Bắt buộc, Có ích, Hơi liên quan hoặc Ít liên quan, kèm lý do. Môn ít liên quan vẫn ghi rõ điểm hay của nó.
Chứng nhận nghề nghiệp (accreditation)
Chỉ một số ngành chính (major) dẫn tới chứng nhận nghề nghiệp, và thường phải học các môn được chỉ định. Đây là những ngành Handbook 2026 liệt kê.
- Bachelor of Science / Science (Extended) · Computing and Software Systems: Australian Computer Society (ACS). Chỉ ngành chính thì chưa đủ: thêm chuyên ngành Artificial Intelligence hoặc Advanced Computing. Xem yêu cầu trên Handbook
- Bachelor of Science / Science (Extended) · Psychology: Australian Psychology Accreditation Council (APAC). Học đủ chuỗi Tâm lý học được công nhận 125 tín chỉ, không phải bản rút gọn 50 tín chỉ chỉ có Level 3. Xem yêu cầu trên Handbook
- Bachelor of Arts · Psychology: Australian Psychology Accreditation Council (APAC). Học ngành chính được công nhận 125 tín chỉ, không phải ngành phụ 75 tín chỉ. 25 tín chỉ trong đó tính vào breadth. Xem yêu cầu trên Handbook
- Bachelor of Biomedicine · Psychology: Australian Psychology Accreditation Council (APAC). Học đủ chuỗi Tâm lý học được công nhận 125 tín chỉ, không phải bản rút gọn 50 tín chỉ chỉ có Level 3. Xem yêu cầu trên Handbook
- Bachelor of Design · Computing and Software Systems: Australian Computer Society (ACS). Chỉ ngành chính thì chưa đủ: thêm chuyên ngành Artificial Intelligence hoặc Advanced Computing. Xem yêu cầu trên Handbook
- Bachelor of Commerce · Accounting: CPA Australia (CPA), Chartered Accountants ANZ (CA ANZ). Chọn bản được công nhận của ngành: thêm môn bắt buộc (gồm ECON10003) và ba môn luật breadth (BLAW10001, BLAW20001, BLAW30002). Xem yêu cầu trên Handbook
- Bachelor of Commerce · Actuarial Studies: Actuaries Institute. Ngành này chỉ giúp miễn Foundation Program của Actuaries Institute, không phải chứng nhận đầy đủ, và chỉ khi điểm các môn tương ứng đủ cao. Xem yêu cầu trên Handbook
- Bachelor of Oral Health · Cả khóa học: Australian Dental Council (ADC). Yêu cầu có trên trang Handbook. Xem yêu cầu trên Handbook
Xếp hạng đại học
Ba bảng xếp hạng hay được nhắc nhất. Mỗi bảng đo những tiêu chí khác nhau nên thứ hạng không khớp nhau.
- QS World University Rankings
- Times Higher Education World University Rankings
- ShanghaiRanking (ARWU)
Các quy định ở đây lấy từ trang dành cho sinh viên của University of Melbourne và có thể thay đổi. Hãy kiểm tra ở đó hoặc hỏi Stop 1 trước khi quyết định.