BIOL10002 Biomolecules and Cells
Đại học Melbourne · Level 1 · 12.5 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 1.
- Thi cuối kỳ 40%: chủ yếu bài tập
- Khoảng 5.5 giờ học mỗi tuần
- 20% làm việc nhóm
BIOL10002 có khó không?
BIOL10002: Khó hơn. Bachelor of Science không tính môn này nên không có trong danh sách. Làm môn dễ hơn: Môn năm nhất. Làm môn khó hơn: Đánh giá nói tốn nhiều thời gian, Phải qua bài thi riêng, 5.5 giờ học mỗi tuần.
Học gì
Sự sống ở cấp phân tử và tế bào: tiến hóa, cấu trúc tế bào, gen, điều hòa và tương tác sinh vật.
Học xong có thể
- Giải thích tế bào hoạt động và truyền thông tin ra sao
- Mô tả sinh vật điều hòa trạng thái bên trong ra sao
- Thiết kế và thực hiện một dự án tìm hiểu nhỏ
Cần học trước
được nhận vào B-BMED
Mở ra môn tiếp theo
- ANSC20001 Animal Physiology and Growth
- ANSC20002 Comparative Nutrition and Digestion
- BCMB20002 Biochemistry and Molecular Biology
- BCMB20005 Techniques in Molecular Science
- BIOL20001 Evolution: Making Sense Of Life
- BIOM20001 Molecular and Cellular Biomedicine
- BIOM20002 Human Structure and Function
- BMEN20002 Anatomy & Physiology for Bioengineering
- BMEN30009 Introduction to Biomaterials
- BOTA20001 Green Planet: Plants and the Environment
- BOTA20002 Plant Biodiversity
- BOTA20004 Flora of Victoria
- BTCH20002 Biotechnology
- BTCH30002 Trends & Issues in Agrifood Biotech
- ECOL20003 Ecology
- ENST30003 Green Infrastructure Technologies
- EVSC20004 Blue Planet - Intro to Marine Biology
- FOOD20006 Food Microbiology and Safety
- FRST30003 Urban Forest Ecosystems
- GENE20001 Foundations of Genetics and Genomics
- GENE20004 Applications of Genetics and Genomics
- MAST20031 Analysis of Biological Data
- PHRM20001 Pharmacology: How Drugs Work
- VETS20019 Frontiers in Veterinary Science
- ZOOL20005 Animal Structure and Function
- ZOOL20006 Comparative Animal Physiology
Không thể học cùng với
- BIOL10008 Foundational Biology: Life's Machinery
- BIOL10009
- BIOL10004
Liên quan đến nghề nghiệp
Có ích cho nghề: Nhà hóa sinh, Nhà vi sinh vật học, Nhà khoa học phòng thí nghiệm, Nhà động vật học, Bác sĩ thú y, Chuyên gia công nghệ sinh học
Cách đánh giá
Bài kiểm tra 40%, Bài tập 20%, Thi cuối kỳ 40%
Review và đánh giá của sinh viên
Tóm tắt từ ý kiến của 10 sinh viên trên StudentVIP (2019–2025)
- Nội dung nhảy qua nhiều mảng sinh học, vài người thấy rời rạc và quá nhiều để theo trong 12 tuần.
- Khó hơn nếu chưa học sinh học cấp 3; rất nên theo kịp bài giảng.
- Cách tổ chức và chất lượng bài giảng không đều, và điểm bài viết khác nhau tùy người chấm.
- Các buổi thực hành, nhất là mổ xẻ, là điểm sáng, và tập câu hỏi luyện tập rất hữu ích.
Tóm tắt các đánh giá công khai, không chấm điểm ở đây.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá BIOL10002
Hỏi nhanh
- BIOL10002 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ 1.
- Cần học gì trước khi học BIOL10002?
- Cần: được nhận vào B-BMED.
- BIOL10002 có thi cuối kỳ không?
- Có, thi cuối kỳ chiếm 40% điểm. Phải qua riêng bài thi. Đánh giá: Bài kiểm tra 40%, Bài tập 20%, Thi cuối kỳ 40%.
- BIOL10002 có khó không?
- Tóm tắt 10 đánh giá của sinh viên trên StudentVIP: Nội dung nhảy qua nhiều mảng sinh học, vài người thấy rời rạc và quá nhiều để theo trong 12 tuần.
- Sinh viên nói gì về BIOL10002?
- Nội dung nhảy qua nhiều mảng sinh học, vài người thấy rời rạc và quá nhiều để theo trong 12 tuần. Khó hơn nếu chưa học sinh học cấp 3; rất nên theo kịp bài giảng. Cách tổ chức và chất lượng bài giảng không đều, và điểm bài viết khác nhau tùy người chấm.
- BIOL10002 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 5.5 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học BIOL10002 làm môn breadth không?
- Không, không bằng nào xếp nó vào breadth.
- Học xong BIOL10002 thì học tiếp được gì?
- 26 môn cần học nó trước, ví dụ ANSC20001, ANSC20002, BCMB20002, BCMB20005.
- Tôi có thể đánh giá BIOL10002 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne