CHEN30015 Safety and Sustainability Case Studies
Đại học Melbourne · Level 3 · 12.5 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 2.
- Không thi cuối kỳ: toàn bài tập
- Khoảng 5 giờ học mỗi tuần
- 60% làm việc nhóm
CHEN30015 có khó không?
CHEN30015: Trung bình. Làm môn dễ hơn: Không thi cuối kỳ. Làm môn khó hơn: 5 giờ học mỗi tuần. Các điểm dễ và khó gần như cân bằng. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Tình huống kỹ thuật quy trình mở về an toàn và bền vững, kết thúc bằng dự án nhóm thiết kế nhà máy.
Học xong có thể
- Thực hiện phân tích an toàn HAZOP và QRA
- Bố trí nhà máy quy trình và P&ID
- Viết báo cáo đánh giá tác động môi trường
Cần học trước
Không
Học cùng kỳ hoặc trước đó
CHEN20011 và ENGR30002 và (CHEN30016 hoặc CHEN30005)
Không thể học cùng với
- CHEN90017
Liên quan đến nghề nghiệp
Có ích cho nghề: Kỹ sư hóa học, Kỹ sư môi trường, Kỹ sư cơ khí, Nhà hóa sinh, Kỹ sư y sinh, Kỹ sư xây dựng dân dụng, Kỹ sư điện, Kỹ sư hạ tầng số, Kỹ sư cơ điện tử, Chuyên gia công nghệ sinh học
Cách đánh giá
Bài tập 50%, Báo cáo 50%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá CHEN30015
Hỏi nhanh
- CHEN30015 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ 2.
- Cần học gì trước khi học CHEN30015?
- Không có môn tiên quyết. Phải học trước hoặc cùng lúc: CHEN20011 và ENGR30002 và (CHEN30016 hoặc CHEN30005).
- CHEN30015 có thi cuối kỳ không?
- Không, không có thi cuối kỳ. Đánh giá: Bài tập 50%, Báo cáo 50%.
- CHEN30015 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 5 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học CHEN30015 làm môn breadth không?
- Không, không bằng nào xếp nó vào breadth.
- Tôi có thể đánh giá CHEN30015 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne