AGRI20043 Biochemistry in Agricultural Systems
Đại học Melbourne · Level 2 · 12.5 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 1.
- Thi cuối kỳ 40%: chủ yếu bài tập
- Khoảng 5 giờ học mỗi tuần
AGRI20043 có khó không?
AGRI20043: Trung bình. Làm môn khó hơn: 5 giờ học mỗi tuần. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Hóa học của sự sống: phân tử tế bào và trao đổi chất ở cây, vật nuôi và vi sinh vật.
Học xong có thể
- Liên hệ cấu trúc phân tử với chức năng
- Giải thích các con đường trao đổi chất liên kết
- Phân tích và diễn giải dữ liệu hóa sinh
Cần học trước
AGRI10046 hoặc CHEM10004
Mở ra môn tiếp theo
- ANSC30001 Animal Disease Biotechnology 1
- ANSC30002 Animal Disease Biotechnology 2
- ANSC30006 Production Animal Health
- ANSC30008 Production Animal Physiology
- BOTA20001 Green Planet: Plants and the Environment
- VETS30016 Veterinary Bioscience: Digestive System
- VETS30029 Veterinary Bioscience: Cells to Systems
- VETS30030 Introduction to Professional Practice
- VETS30031 Animal Production Systems 1
Không thể học cùng với
Cách đánh giá
Báo cáo 25%, Bài kiểm tra 25%, Thi cuối kỳ 40%, Trắc nghiệm ngắn 10%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá AGRI20043
Hỏi nhanh
- AGRI20043 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ 1.
- Cần học gì trước khi học AGRI20043?
- Cần: AGRI10046 hoặc CHEM10004.
- AGRI20043 có thi cuối kỳ không?
- Có, thi cuối kỳ chiếm 40% điểm. Đánh giá: Báo cáo 25%, Bài kiểm tra 25%, Thi cuối kỳ 40%, Trắc nghiệm ngắn 10%.
- AGRI20043 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 5 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học AGRI20043 làm môn breadth không?
- Không, không bằng nào xếp nó vào breadth.
- Học xong AGRI20043 thì học tiếp được gì?
- 9 môn cần học nó trước, ví dụ ANSC30001, ANSC30002, ANSC30006, ANSC30008.
- Tôi có thể đánh giá AGRI20043 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne