JAPN30011 Reading Japanese Literature
Đại học Melbourne · Level 3 · 12.5 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 2.
- Không thi cuối kỳ: toàn bài tập
- Khoảng 4 giờ học mỗi tuần
JAPN30011 có khó không?
JAPN30011: Trung bình. Làm môn dễ hơn: Không thi cuối kỳ. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Đọc nguyên bản các tác phẩm văn học Nhật, từ truyện ngắn đến tùy bút.
Học xong có thể
- Đọc nguyên bản văn học tiếng Nhật
- Thảo luận văn phong, chủ đề và bối cảnh
- Dịch các đoạn văn học ngắn
Cần học trước
JAPN20012 hoặc JAPN30012 hoặc JAPN10010
- JAPN20012 Variation in Japanese Language
- JAPN30012 Variation in Japanese Language
- JAPN10010 Variation in Japanese Language
Không thể học cùng với
Cách đánh giá
Bài tập 60%, Thuyết trình 10%, Dự án 30%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá JAPN30011
Hỏi nhanh
- JAPN30011 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ 2.
- Cần học gì trước khi học JAPN30011?
- Cần: JAPN20012 hoặc JAPN30012 hoặc JAPN10010.
- JAPN30011 có thi cuối kỳ không?
- Không, không có thi cuối kỳ. Đánh giá: Bài tập 60%, Thuyết trình 10%, Dự án 30%.
- JAPN30011 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 4 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học JAPN30011 làm môn breadth không?
- Có, cho: Bachelor of Biomedicine, Bachelor of Commerce, Bachelor of Design, Bachelor of Fine Arts (Acting), Bachelor of Fine Arts (Animation), Bachelor of Fine Arts (Dance), Bachelor of Fine Arts (Film and Television), Bachelor of Fine Arts (Music Theatre), Bachelor of Fine Arts (Production), Bachelor of Fine Arts (Screenwriting), Bachelor of Fine Arts (Theatre), Bachelor of Fine Arts (Visual Art), Bachelor of Music, Bachelor of Science.
- Tôi có thể đánh giá JAPN30011 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne