JAPN30002 Social Change in Japan
Đại học Melbourne · Level 3 · 12.5 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 2.
- Thi cuối kỳ 50%
- Khoảng 2.5 giờ học mỗi tuần
JAPN30002 có khó không?
JAPN30002: Trung bình. Làm môn dễ hơn: Chỉ 2.5 giờ học mỗi tuần. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Bất bình đẳng giữa các nhóm xã hội ở Nhật như sắc tộc, đẳng cấp, khuyết tật và các thể chế hỗ trợ hay cản trở.
Học xong có thể
- Giải thích nguồn gốc bất bình đẳng ở Nhật Bản
- Phân tích các thể chế như chế độ hộ tịch
- Thảo luận các nhóm xã hội đa dạng ở Nhật
Cần học trước
Không
Cách đánh giá
Bài tập 15%, Báo cáo 35%, Thi cuối kỳ 50%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá JAPN30002
Hỏi nhanh
- JAPN30002 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ 2.
- Cần học gì trước khi học JAPN30002?
- Không có môn tiên quyết.
- JAPN30002 có thi cuối kỳ không?
- Có, thi cuối kỳ chiếm 50% điểm. Đánh giá: Bài tập 15%, Báo cáo 35%, Thi cuối kỳ 50%.
- JAPN30002 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 2.5 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học JAPN30002 làm môn breadth không?
- Có, cho: Bachelor of Biomedicine, Bachelor of Commerce, Bachelor of Design, Bachelor of Fine Arts (Acting), Bachelor of Fine Arts (Animation), Bachelor of Fine Arts (Dance), Bachelor of Fine Arts (Film and Television), Bachelor of Fine Arts (Music Theatre), Bachelor of Fine Arts (Production), Bachelor of Fine Arts (Screenwriting), Bachelor of Fine Arts (Theatre), Bachelor of Fine Arts (Visual Art), Bachelor of Music, Bachelor of Science.
- Tôi có thể đánh giá JAPN30002 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne