JAPN20002 Understanding Japanese Communication
Đại học Melbourne · Level 2 · 12.5 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 2.
- Thi cuối kỳ 40%: chủ yếu bài tập
- Khoảng 2.5 giờ học mỗi tuần
JAPN20002 có khó không?
JAPN20002: Trung bình. Làm môn dễ hơn: Chỉ 2.5 giờ học mỗi tuần. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Công cụ để hiểu cách giao tiếp tiếng Nhật vận hành, giúp nói tự nhiên hơn.
Học xong có thể
- Phân tích phép lịch sự và văn phong trong hội thoại Nhật
- Chọn cách nói phù hợp hoàn cảnh
- Tự nhìn lại các tương tác tiếng Nhật của mình
Cần học trước
JAPN10007 hoặc JAPN20007
Không thể học cùng với
- JAPN10003 Japanese 5
- JAPN10004 Japanese 6
- JAPN10005 Japanese 7
- JAPN10006 Japanese 8
- JAPN10009 Reading Japanese Literature
- JAPN10010 Variation in Japanese Language
- JAPN20003 Japanese 7
- JAPN20004 Japanese 8
Cách đánh giá
Thuyết trình 60%, Thi cuối kỳ 40%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá JAPN20002
Hỏi nhanh
- JAPN20002 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ 2.
- Cần học gì trước khi học JAPN20002?
- Cần: JAPN10007 hoặc JAPN20007.
- JAPN20002 có thi cuối kỳ không?
- Có, thi cuối kỳ chiếm 40% điểm. Đánh giá: Thuyết trình 60%, Thi cuối kỳ 40%.
- JAPN20002 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 2.5 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học JAPN20002 làm môn breadth không?
- Có, cho: Bachelor of Biomedicine, Bachelor of Commerce, Bachelor of Design, Bachelor of Fine Arts (Acting), Bachelor of Fine Arts (Animation), Bachelor of Fine Arts (Dance), Bachelor of Fine Arts (Film and Television), Bachelor of Fine Arts (Music Theatre), Bachelor of Fine Arts (Production), Bachelor of Fine Arts (Screenwriting), Bachelor of Fine Arts (Theatre), Bachelor of Fine Arts (Visual Art), Bachelor of Music, Bachelor of Science.
- Tôi có thể đánh giá JAPN20002 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne