JAPN20010 Japanese Grammar in Action
Đại học Melbourne · Level 2 · 12.5 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 2.
- Thi cuối kỳ 50%
- Khoảng 2.5 giờ học mỗi tuần
JAPN20010 có khó không?
JAPN20010: Trung bình. Làm môn dễ hơn: Chỉ 2.5 giờ học mỗi tuần. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Ngữ pháp tiếng Nhật chi tiết: cấu trúc vận hành ra sao và cách dùng trong giao tiếp thật.
Học xong có thể
- Giải thích cách các cấu trúc tiếng Nhật chính vận hành
- Phát hiện và sửa lỗi ngữ pháp thường gặp
- Dùng ngữ pháp nâng cao khi nói và viết
Cần học trước
JAPN10004 hoặc JAPN20014 hoặc JAPN30008
Không thể học cùng với
- JAPN10009 Reading Japanese Literature
- JAPN10010 Variation in Japanese Language
- JAPN30013 Japanese Grammar in Action
- JAPN20018 Japanese Through the Media
Cách đánh giá
Tham gia lớp 10%, Bài tập 40%, Thi cuối kỳ 50%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá JAPN20010
Hỏi nhanh
- JAPN20010 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ 2.
- Cần học gì trước khi học JAPN20010?
- Cần: JAPN10004 hoặc JAPN20014 hoặc JAPN30008.
- JAPN20010 có thi cuối kỳ không?
- Có, thi cuối kỳ chiếm 50% điểm. Đánh giá: Tham gia lớp 10%, Bài tập 40%, Thi cuối kỳ 50%.
- JAPN20010 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 2.5 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học JAPN20010 làm môn breadth không?
- Có, cho: Bachelor of Biomedicine, Bachelor of Commerce, Bachelor of Design, Bachelor of Fine Arts (Acting), Bachelor of Fine Arts (Animation), Bachelor of Fine Arts (Dance), Bachelor of Fine Arts (Film and Television), Bachelor of Fine Arts (Music Theatre), Bachelor of Fine Arts (Production), Bachelor of Fine Arts (Screenwriting), Bachelor of Fine Arts (Theatre), Bachelor of Fine Arts (Visual Art), Bachelor of Music, Bachelor of Science.
- Tôi có thể đánh giá JAPN20010 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne