ORAL20005 Oral Health Practice 2
Đại học Melbourne · Level 2 · 50 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 1.
- Thi cuối kỳ 80%: nặng về thi
- Khoảng 17.5 giờ học mỗi tuần
ORAL20005 có khó không?
ORAL20005: Trung bình. Bachelor of Science không tính môn này nên không có trong danh sách. Làm môn khó hơn: Thi cuối kỳ 80%, Phải qua bài thi riêng, Thêm 1 hurdle khác, 17.5 giờ học mỗi tuần. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Năm chuyển từ mô phỏng sang chữa bệnh nhân thật, chấm bằng thi lâm sàng, vấn đáp.
Học xong có thể
- Chữa bệnh nhân dưới giám sát
- Lập kế hoạch chăm sóc bệnh thường gặp
- Giải thích quyết định lâm sàng khi vấn đáp
Cần học trước
100 tín chỉ từ ORAL10001, ORAL10003, ORAL10005
Học cùng kỳ hoặc trước đó
ORAL20003
Mở ra môn tiếp theo
Liên quan đến nghề nghiệp
Có ích cho nghề: Chuyên gia dinh dưỡng, Bác sĩ, Nha sĩ, Nhà khoa học phòng thí nghiệm, Chuyên viên đo khúc xạ (optometrist), Chuyên viên vật lý trị liệu, Điều dưỡng có đăng ký, Nhà tâm lý học, Kỹ sư y sinh
Cách đánh giá
Dự án 20%, Thi cuối kỳ 80%, Tham gia lớp 0%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá ORAL20005
Hỏi nhanh
- ORAL20005 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Cả năm: Học kỳ 1 và Học kỳ 2, đăng ký một lần.
- Cần học gì trước khi học ORAL20005?
- Cần: 100 tín chỉ từ ORAL10001, ORAL10003, ORAL10005. Phải học trước hoặc cùng lúc: ORAL20003.
- ORAL20005 có thi cuối kỳ không?
- Có, thi cuối kỳ chiếm 80% điểm. Phải qua riêng bài thi. Đánh giá: Dự án 20%, Thi cuối kỳ 80%, Tham gia lớp 0%.
- ORAL20005 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 17.5 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học ORAL20005 làm môn breadth không?
- Không, không bằng nào xếp nó vào breadth.
- Học xong ORAL20005 thì học tiếp được gì?
- 2 môn cần học nó trước, ví dụ ORAL30001, ORAL30002.
- Tôi có thể đánh giá ORAL20005 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne