ORAL20003 Oral Health Sciences 2
Đại học Melbourne · Level 2 · 25 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 1.
- Thi cuối kỳ 50%
- 30% làm việc nhóm
ORAL20003 có khó không?
ORAL20003: Trung bình. Bachelor of Science không tính môn này nên không có trong danh sách. Làm môn khó hơn: Thêm 1 hurdle khác. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Khoa học răng miệng chuyên sâu: gây tê tại chỗ, dược lý và dự án nhóm.
Học xong có thể
- Gây tê tại chỗ an toàn
- Giải thích thuốc dùng trong nha khoa
- Nghiên cứu và trình bày theo nhóm
Cần học trước
100 tín chỉ từ ORAL10001, ORAL10003, ORAL10005
Học cùng kỳ hoặc trước đó
ORAL20005
Mở ra môn tiếp theo
Liên quan đến nghề nghiệp
Có ích cho nghề: Chuyên gia dinh dưỡng, Bác sĩ, Nha sĩ, Nhà khoa học phòng thí nghiệm, Chuyên viên đo khúc xạ (optometrist), Chuyên viên vật lý trị liệu, Điều dưỡng có đăng ký, Nhà tâm lý học, Kỹ sư y sinh
Cách đánh giá
Bài kiểm tra 20%, Thi cuối kỳ 50%, Thuyết trình 15%, Báo cáo 15%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá ORAL20003
Hỏi nhanh
- ORAL20003 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Cả năm: Học kỳ 1 và Học kỳ 2, đăng ký một lần.
- Cần học gì trước khi học ORAL20003?
- Cần: 100 tín chỉ từ ORAL10001, ORAL10003, ORAL10005. Phải học trước hoặc cùng lúc: ORAL20005.
- ORAL20003 có thi cuối kỳ không?
- Có, thi cuối kỳ chiếm 50% điểm. Đánh giá: Bài kiểm tra 20%, Thi cuối kỳ 50%, Thuyết trình 15%, Báo cáo 15%.
- Có thể học ORAL20003 làm môn breadth không?
- Không, không bằng nào xếp nó vào breadth.
- Học xong ORAL20003 thì học tiếp được gì?
- 2 môn cần học nó trước, ví dụ ORAL30001, ORAL30002.
- Tôi có thể đánh giá ORAL20003 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne