ORAL20001 Health Promotion 2
Đại học Melbourne · Level 2 · 25 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 1.
- Không thi cuối kỳ: toàn bài tập
- Khoảng 3.5 giờ học mỗi tuần
- 15% làm việc nhóm
ORAL20001 có khó không?
ORAL20001: Trung bình. Bachelor of Science không tính môn này nên không có trong danh sách. Làm môn dễ hơn: Không thi cuối kỳ. Làm môn khó hơn: 8 bài đánh giá. Các điểm dễ và khó gần như cân bằng. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Lập và triển khai giáo dục sức khỏe răng miệng, nguyên tắc nâng cao sức khỏe, đạo đức.
Học xong có thể
- Thiết kế bài giáo dục sức khỏe
- Áp dụng nguyên tắc nâng cao sức khỏe
- Lập luận về vấn đề đạo đức
Cần học trước
100 tín chỉ từ ORAL10001, ORAL10003, ORAL10005
Mở ra môn tiếp theo
Liên quan đến nghề nghiệp
Có ích cho nghề: Chuyên gia dinh dưỡng, Nhà khoa học phòng thí nghiệm, Nhà tâm lý học, Kỹ sư y sinh
Cách đánh giá
Bài tập 65%, Thuyết trình 10%, Báo cáo 25%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá ORAL20001
Hỏi nhanh
- ORAL20001 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Cả năm: Học kỳ 1 và Học kỳ 2, đăng ký một lần.
- Cần học gì trước khi học ORAL20001?
- Cần: 100 tín chỉ từ ORAL10001, ORAL10003, ORAL10005.
- ORAL20001 có thi cuối kỳ không?
- Không, không có thi cuối kỳ. Đánh giá: Bài tập 65%, Thuyết trình 10%, Báo cáo 25%.
- ORAL20001 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 3.5 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học ORAL20001 làm môn breadth không?
- Không, không bằng nào xếp nó vào breadth.
- Học xong ORAL20001 thì học tiếp được gì?
- 3 môn cần học nó trước, ví dụ ORAL20002, ORAL30001, ORAL30002.
- Tôi có thể đánh giá ORAL20001 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne