MEDS40006 Advanced Medical Research
Đại học Melbourne · Level 4 · 25 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ hè, Học kỳ đông.
- Thi cuối kỳ 30%: chủ yếu bài tập
- Khoảng 11 giờ học mỗi tuần
MEDS40006 có khó không?
MEDS40006: Trung bình. Môn sau đại học nên không có trong danh sách môn dễ/khó; đây là kết quả so với các môn của Bachelor of Science. Làm môn dễ hơn: Thi cuối kỳ chỉ 30%. Làm môn khó hơn: Thêm 1 hurdle khác, 8 bài đánh giá, 11 giờ học mỗi tuần. Các điểm dễ và khó gần như cân bằng. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Khối học Danh dự Khoa học Y: thống kê sinh học, đề cương nghiên cứu, đưa bằng chứng vào lâm sàng, đạo đức nghiên cứu.
Học xong có thể
- Viết đề cương nghiên cứu cho một câu hỏi lâm sàng
- Phân tích dữ liệu nghiên cứu và diễn giải kết quả
- Lập kế hoạch đưa kết quả vào thực hành lâm sàng
Cần học trước
MEDS40007
Liên quan đến nghề nghiệp
Có ích cho nghề: Chuyên gia dinh dưỡng, Nhà khoa học phòng thí nghiệm, Nhà tâm lý học, Kỹ sư y sinh
Cách đánh giá
Trắc nghiệm ngắn 15%, Bài tập 45%, Thuyết trình 10%, Thi cuối kỳ 30%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá MEDS40006
Hỏi nhanh
- MEDS40006 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ hè, Học kỳ đông.
- Cần học gì trước khi học MEDS40006?
- Cần: MEDS40007.
- MEDS40006 có thi cuối kỳ không?
- Có, thi cuối kỳ chiếm 30% điểm. Đánh giá: Trắc nghiệm ngắn 15%, Bài tập 45%, Thuyết trình 10%, Thi cuối kỳ 30%.
- MEDS40006 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 11 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học MEDS40006 làm môn breadth không?
- Không, không bằng nào xếp nó vào breadth.
- Tôi có thể đánh giá MEDS40006 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne