Chuyên ngành Environmental Engineering Systems
50 tín chỉ
Level 3: bắt buộc
- ENEN30001 Environmental Eng Systems Capstone
- ENEN30002 Intro to Sustainable Water Management
- ENEN30003 Environmental Systems Modelling & Design
- ENGR30002 Fluid Mechanics
Level 1 và 2: học trước
- CVEN20001 Sustainable Infrastructure Engineering
- ENEN20002 Earth Processes for Engineering
- MAST20031 Analysis of Biological Data
Ra trường làm gì
Handbook nói gì về đầu ra của Environmental Engineering Systems, kèm thông tin nghề nghiệp chính thức từ trang Your Career của Chính phủ Úc.
- Kỹ sư môi trường (Environmental engineer) (Sau khi học tiếp) · Thông tin nghề chính thức: Environmental Engineer · Môn nào quan trọng cho Kỹ sư môi trường?
- Nhà khoa học môi trường (Environmental scientist) · Môn nào quan trọng cho Nhà khoa học môi trường?
Ngành nghề
công nghiệp
Học tiếp
- học ngành kỹ thuật môi trường
Theo Handbook · kiểm tra ngày 2026-10-23
Nguồn: Handbook 2026 của University of Melbourne. Hãy kiểm tra lại trước khi đăng ký.