KORE30002 Two Koreas in the World
Đại học Melbourne · Level 3 · 12.5 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 1.
- Không thi cuối kỳ: toàn bài tập
- Khoảng 2.5 giờ học mỗi tuần
- 15% làm việc nhóm
KORE30002 có khó không?
KORE30002: Trung bình. Làm môn dễ hơn: Không thi cuối kỳ, Chỉ 2.5 giờ học mỗi tuần. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Quan hệ đối ngoại của Hàn Quốc và Triều Tiên từ 1948 với Nhật, Trung Quốc, Mỹ, Nga và Úc.
Học xong có thể
- Lần theo quá trình hai miền Triều Tiên tách xa nhau
- So sánh quan hệ của hai nước với các cường quốc
- Phân tích quan hệ giữa Triều Tiên, Hàn Quốc và Úc
Cần học trước
Không
Cách đánh giá
Báo cáo 65%, Thuyết trình 20%, Bài tập 15%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá KORE30002
Hỏi nhanh
- KORE30002 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ 1.
- Cần học gì trước khi học KORE30002?
- Không có môn tiên quyết.
- KORE30002 có thi cuối kỳ không?
- Không, không có thi cuối kỳ. Đánh giá: Báo cáo 65%, Thuyết trình 20%, Bài tập 15%.
- KORE30002 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 2.5 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học KORE30002 làm môn breadth không?
- Có, cho: Bachelor of Biomedicine, Bachelor of Commerce, Bachelor of Design, Bachelor of Fine Arts (Acting), Bachelor of Fine Arts (Animation), Bachelor of Fine Arts (Dance), Bachelor of Fine Arts (Film and Television), Bachelor of Fine Arts (Music Theatre), Bachelor of Fine Arts (Production), Bachelor of Fine Arts (Screenwriting), Bachelor of Fine Arts (Theatre), Bachelor of Fine Arts (Visual Art), Bachelor of Music, Bachelor of Science.
- Tôi có thể đánh giá KORE30002 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne