JAPN20005 Contemporary Japan
Đại học Melbourne · Level 2 · 12.5 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 1, Học kỳ đông.
- Thi cuối kỳ 55%
- Khoảng 2.5 giờ học mỗi tuần
JAPN20005 có khó không?
JAPN20005: Trung bình. Làm môn dễ hơn: Chỉ 2.5 giờ học mỗi tuần. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Các chủ đề chính của xã hội Nhật Bản ngày nay như cá nhân và tập thể, địa vị, giới và tuổi tác, dạy bằng tiếng Anh.
Học xong có thể
- Giải thích các mô hình chính để nghiên cứu Nhật Bản
- Phân tích các sự kiện hiện nay trong xã hội Nhật
- So sánh Nhật Bản với xã hội của bạn
Cần học trước
một suất qua nộp đơn hoặc tuyển chọn
Cách đánh giá
Bài tập 45%, Thi cuối kỳ 55%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá JAPN20005
Hỏi nhanh
- JAPN20005 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ 1, Học kỳ đông.
- Cần học gì trước khi học JAPN20005?
- Cần: một suất qua nộp đơn hoặc tuyển chọn.
- JAPN20005 có thi cuối kỳ không?
- Có, thi cuối kỳ chiếm 55% điểm. Đánh giá: Bài tập 45%, Thi cuối kỳ 55%.
- JAPN20005 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 2.5 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học JAPN20005 làm môn breadth không?
- Có, cho: Bachelor of Biomedicine, Bachelor of Commerce, Bachelor of Design, Bachelor of Fine Arts (Acting), Bachelor of Fine Arts (Animation), Bachelor of Fine Arts (Dance), Bachelor of Fine Arts (Film and Television), Bachelor of Fine Arts (Music Theatre), Bachelor of Fine Arts (Production), Bachelor of Fine Arts (Screenwriting), Bachelor of Fine Arts (Theatre), Bachelor of Fine Arts (Visual Art), Bachelor of Music, Bachelor of Science.
- Tôi có thể đánh giá JAPN20005 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne