JAPN10002 Japanese 2
Đại học Melbourne · Level 1 · 12.5 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 2.
- Thi cuối kỳ 50%
- Khoảng 4 giờ học mỗi tuần
JAPN10002 có khó không?
JAPN10002: Dễ hơn. Làm môn dễ hơn: Đánh giá nói là vừa sức (9 đánh giá), Môn năm nhất.
Học gì
Tiếp nối Tiếng Nhật 1: thêm khoảng 100 kanji, hội thoại hằng ngày và viết đơn giản về cuộc sống.
Học xong có thể
- Đưa ra và đáp lại lời nhờ, lời mời
- Miêu tả người, nơi chốn và chuyện đã qua
- Nói về thời tiết và sức khỏe
Cần học trước
JAPN10001 hoặc bài kiểm tra xếp lớp Japanese
Mở ra môn tiếp theo
Cách đánh giá
Bài tập 15%, Thuyết trình 20%, Dự án 15%, Thi cuối kỳ 50%
Review và đánh giá của sinh viên
Tóm tắt từ ý kiến của 9 sinh viên trên StudentVIP (2015–2025)
- Cùng hình thức với Japanese 1 nhưng ngữ pháp khó hơn; ôn đều thì dễ đạt điểm cao.
- Nắm vững kanji và ngữ pháp cho các quiz định kỳ thì kỳ thi sẽ dễ hơn nhiều.
- Một số cho rằng môn điều phối kém, dù đa số thấy tutor nhiệt tình.
Tóm tắt các đánh giá công khai, không chấm điểm ở đây.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá JAPN10002
Hỏi nhanh
- JAPN10002 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ 2.
- Cần học gì trước khi học JAPN10002?
- Cần: JAPN10001 hoặc bài kiểm tra xếp lớp Japanese.
- JAPN10002 có thi cuối kỳ không?
- Có, thi cuối kỳ chiếm 50% điểm. Đánh giá: Bài tập 15%, Thuyết trình 20%, Dự án 15%, Thi cuối kỳ 50%.
- JAPN10002 có khó không?
- Tóm tắt 9 đánh giá của sinh viên trên StudentVIP: Cùng hình thức với Japanese 1 nhưng ngữ pháp khó hơn; ôn đều thì dễ đạt điểm cao.
- Sinh viên nói gì về JAPN10002?
- Cùng hình thức với Japanese 1 nhưng ngữ pháp khó hơn; ôn đều thì dễ đạt điểm cao. Nắm vững kanji và ngữ pháp cho các quiz định kỳ thì kỳ thi sẽ dễ hơn nhiều. Một số cho rằng môn điều phối kém, dù đa số thấy tutor nhiệt tình.
- JAPN10002 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 4 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học JAPN10002 làm môn breadth không?
- Có, cho: Bachelor of Arts, Bachelor of Biomedicine, Bachelor of Commerce, Bachelor of Design, Bachelor of Fine Arts (Acting), Bachelor of Fine Arts (Animation), Bachelor of Fine Arts (Dance), Bachelor of Fine Arts (Film and Television), Bachelor of Fine Arts (Music Theatre), Bachelor of Fine Arts (Production), Bachelor of Fine Arts (Screenwriting), Bachelor of Fine Arts (Theatre), Bachelor of Fine Arts (Visual Art), Bachelor of Music, Bachelor of Science.
- Học xong JAPN10002 thì học tiếp được gì?
- 1 môn cần học nó trước, ví dụ JAPN20007.
- Tôi có thể đánh giá JAPN10002 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne