HEBR20005 Hebrew 3
Đại học Melbourne · Level 2 · 12.5 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 1.
- Thi cuối kỳ 40%: chủ yếu bài tập
- Khoảng 4 giờ học mỗi tuần
HEBR20005 có khó không?
HEBR20005: Trung bình. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Mở rộng ngữ pháp và từ vựng tiếng Do Thái qua báo, tạp chí, truyện ngắn, thơ và viết sáng tác.
Học xong có thể
- Nói về chủ đề quen thuộc bằng tiếng Do Thái tự tin hơn
- Đọc và viết đoạn văn tiếng Do Thái ngắn
- Dùng đúng ngữ pháp và từ vựng mới
Cần học trước
bài kiểm tra xếp lớp ngôn ngữ
Không thể học cùng với
Cách đánh giá
Bài tập 30%, Bài kiểm tra 20%, Thuyết trình 10%, Thi cuối kỳ 40%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá HEBR20005
Hỏi nhanh
- HEBR20005 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ 1.
- Cần học gì trước khi học HEBR20005?
- Cần: bài kiểm tra xếp lớp ngôn ngữ.
- HEBR20005 có thi cuối kỳ không?
- Có, thi cuối kỳ chiếm 40% điểm. Đánh giá: Bài tập 30%, Bài kiểm tra 20%, Thuyết trình 10%, Thi cuối kỳ 40%.
- HEBR20005 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 4 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học HEBR20005 làm môn breadth không?
- Có, cho: Bachelor of Arts, Bachelor of Biomedicine, Bachelor of Commerce, Bachelor of Design, Bachelor of Fine Arts (Acting), Bachelor of Fine Arts (Animation), Bachelor of Fine Arts (Dance), Bachelor of Fine Arts (Film and Television), Bachelor of Fine Arts (Music Theatre), Bachelor of Fine Arts (Production), Bachelor of Fine Arts (Screenwriting), Bachelor of Fine Arts (Theatre), Bachelor of Fine Arts (Visual Art), Bachelor of Music, Bachelor of Science.
- Tôi có thể đánh giá HEBR20005 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne