GEOG30033 Arid Australia Field Class
Đại học Melbourne · Level 3 · 12.5 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ đông.
- Không thi cuối kỳ: toàn bài tập
- Khoảng 10 giờ học mỗi tuần
- 35% làm việc nhóm
GEOG30033 có khó không?
GEOG30033: Trung bình. Làm môn dễ hơn: Không thi cuối kỳ. Làm môn khó hơn: Thêm 1 hurdle khác, 10 giờ học mỗi tuần. Các điểm dễ và khó gần như cân bằng. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Khí hậu và cảnh quan vùng khô hạn Úc trong 2-3 triệu năm, qua 10 ngày thực địa nội địa và lab.
Học xong có thể
- Dùng phương pháp thực địa và lab tái dựng môi trường cổ
- Giải thích biến đổi khí hậu dài và ngắn hạn
- Diễn giải các cảnh quan khô hạn đã hình thành ra sao
Cần học trước
GEOG20002 và “25 credit points of any other Level 2 Geography subjects, or equivalent at discretion of subject coordinator”
Mở ra môn tiếp theo
Cách đánh giá
Bài tập 15%, Thuyết trình 35%, Báo cáo 50%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá GEOG30033
Hỏi nhanh
- GEOG30033 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ đông.
- Cần học gì trước khi học GEOG30033?
- Cần: GEOG20002 và “25 credit points of any other Level 2 Geography subjects, or equivalent at discretion of subject coordinator”.
- GEOG30033 có thi cuối kỳ không?
- Không, không có thi cuối kỳ. Đánh giá: Bài tập 15%, Thuyết trình 35%, Báo cáo 50%.
- GEOG30033 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 10 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học GEOG30033 làm môn breadth không?
- Không, không bằng nào xếp nó vào breadth.
- Học xong GEOG30033 thì học tiếp được gì?
- 1 môn cần học nó trước, ví dụ GEOG30023.
- Tôi có thể đánh giá GEOG30033 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne