DRAM20033 Theatre Skills 1
Đại học Melbourne · Level 2 · 12.5 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 1.
- Không thi cuối kỳ: toàn bài tập
- Khoảng 9.5 giờ học mỗi tuần
- 35% làm việc nhóm
DRAM20033 có khó không?
DRAM20033: Trung bình. Bachelor of Science không tính môn này nên không có trong danh sách. Làm môn dễ hơn: Không thi cuối kỳ. Làm môn khó hơn: 9.5 giờ học mỗi tuần. Các điểm dễ và khó gần như cân bằng. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Lớp giọng, hình thể, dựng vở và văn bản giúp mở rộng khả năng, kèm nhật ký.
Học xong có thể
- Diễn một bài đơn và một bài nhóm
- Thử đạo diễn và biên kịch cơ bản
- Viết suy ngẫm ngắn đều đặn
Cần học trước
DRAM10034 và (DRAM10035 hoặc DRAM10036)
- DRAM10034 Contextual Studies 2
- DRAM10035 Performance Preparation Acting 2
- DRAM10036 Performance Preparation Theatre 1
Mở ra môn tiếp theo
Liên quan đến nghề nghiệp
Có ích cho nghề: Nghệ sĩ biểu diễn
Cách đánh giá
Bài tập 20%, Thuyết trình 70%, Tham gia lớp 10%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá DRAM20033
Hỏi nhanh
- DRAM20033 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ 1.
- Cần học gì trước khi học DRAM20033?
- Cần: DRAM10034 và (DRAM10035 hoặc DRAM10036).
- DRAM20033 có thi cuối kỳ không?
- Không, không có thi cuối kỳ. Đánh giá: Bài tập 20%, Thuyết trình 70%, Tham gia lớp 10%.
- DRAM20033 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 9.5 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học DRAM20033 làm môn breadth không?
- Không, không bằng nào xếp nó vào breadth.
- Học xong DRAM20033 thì học tiếp được gì?
- 2 môn cần học nó trước, ví dụ DRAM20034, DRAM20035.
- Tôi có thể đánh giá DRAM20033 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne