DNCE20031 Dancing the Dance 2: Create & Perform
Đại học Melbourne · Level 2 · 12.5 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 1, Học kỳ 2.
- Không thi cuối kỳ: toàn bài tập
- Khoảng 3 giờ học mỗi tuần
- 60% làm việc nhóm
DNCE20031 có khó không?
DNCE20031: Trung bình. Làm môn dễ hơn: Không thi cuối kỳ. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Múa nâng cao: kỹ thuật, biên đạo, tập luyện, kết thúc bằng buổi diễn nhóm có ánh sáng và âm thanh.
Học xong có thể
- Áp dụng kỹ thuật múa và nguyên tắc biên đạo
- Dùng ánh sáng và âm thanh cho buổi diễn múa
- Ghi lại và suy ngẫm về quá trình sáng tác
Cần học trước
DNCE10027
Liên quan đến nghề nghiệp
Có ích cho nghề: Nghệ sĩ biểu diễn
Cách đánh giá
Tham gia lớp 10%, Thuyết trình 60%, Bài tập 30%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá DNCE20031
Hỏi nhanh
- DNCE20031 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ 1, Học kỳ 2.
- Cần học gì trước khi học DNCE20031?
- Cần: DNCE10027.
- DNCE20031 có thi cuối kỳ không?
- Không, không có thi cuối kỳ. Đánh giá: Tham gia lớp 10%, Thuyết trình 60%, Bài tập 30%.
- DNCE20031 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 3 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học DNCE20031 làm môn breadth không?
- Có, cho: Bachelor of Arts, Bachelor of Biomedicine, Bachelor of Commerce, Bachelor of Design, Bachelor of Fine Arts (Acting), Bachelor of Fine Arts (Animation), Bachelor of Fine Arts (Film and Television), Bachelor of Fine Arts (Production), Bachelor of Fine Arts (Screenwriting), Bachelor of Fine Arts (Theatre), Bachelor of Fine Arts (Visual Art), Bachelor of Music, Bachelor of Science.
- Tôi có thể đánh giá DNCE20031 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne