ASIA20009 Poverty and Inequality in Asia
Đại học Melbourne · Level 2 · 12.5 tín chỉ · Mở năm 2026: Học kỳ 2.
- Không thi cuối kỳ: toàn bài tập
- Khoảng 2.5 giờ học mỗi tuần
ASIA20009 có khó không?
ASIA20009: Dễ hơn. Làm môn dễ hơn: Không thi cuối kỳ, Chỉ 2.5 giờ học mỗi tuần. Chưa có sinh viên nào đánh giá — chỉ dựa trên Handbook.
Học gì
Vì sao nhiều người ở châu Á nghèo lâu dài, xem xét nghèo đói nông thôn và đô thị ở Trung Quốc, Ấn Độ và Nam Á.
Học xong có thể
- Giải thích nguyên nhân của nghèo đói kéo dài
- So sánh nghèo đói nông thôn và đô thị ở châu Á
- Đánh giá các chính sách giảm nghèo
Cần học trước
Không
Cách đánh giá
Thuyết trình 25%, Bài tập 25%, Báo cáo 50%
Review và đánh giá của sinh viên
Chưa có review nào của sinh viên. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã học môn này? Đánh giá ẩn danh (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Đánh giá ASIA20009
Hỏi nhanh
- ASIA20009 mở vào kỳ nào?
- Mở năm 2026: Học kỳ 2.
- Cần học gì trước khi học ASIA20009?
- Không có môn tiên quyết.
- ASIA20009 có thi cuối kỳ không?
- Không, không có thi cuối kỳ. Đánh giá: Thuyết trình 25%, Bài tập 25%, Báo cáo 50%.
- ASIA20009 học bao nhiêu giờ trên lớp mỗi tuần?
- 2.5 giờ học trên lớp mỗi tuần
- Có thể học ASIA20009 làm môn breadth không?
- Có, cho: Bachelor of Biomedicine, Bachelor of Commerce, Bachelor of Design, Bachelor of Fine Arts (Acting), Bachelor of Fine Arts (Animation), Bachelor of Fine Arts (Dance), Bachelor of Fine Arts (Film and Television), Bachelor of Fine Arts (Music Theatre), Bachelor of Fine Arts (Production), Bachelor of Fine Arts (Screenwriting), Bachelor of Fine Arts (Theatre), Bachelor of Fine Arts (Visual Art), Bachelor of Music, Bachelor of Science.
- Tôi có thể đánh giá ASIA20009 không?
- Có. Nếu đã học, bạn đánh giá ẩn danh ngay trên trang này (độ khó, khối lượng, cách chấm điểm, có nên học không) và để lại lời khuyên cho sinh viên năm sau. Điểm trung bình hiện khi có 3 người đánh giá; lời khuyên được duyệt trước khi hiện.
Nguồn: Handbook 2026 của Đại học Melbourne