Chuyên ngành Psychology
50 tín chỉ
Level 3: bắt buộc
Level 3: chọn 2 môn
- PSYC30014 The Psychopathology of Everyday Life
- PSYC30016 Lifespan Social & Emotional Development
- PSYC30017 Perception, Memory and Cognition
- PSYC30018 Neuroscience and the Mind
- PSYC30019 Development of the Thinking Child
- PSYC30020 The Integrated Brain
- PSYC30022 Trends in Personality& Social Psychology
- PSYC30023 Computational Behavioural Science
Level 1 và 2: học trước
Chúng tôi chưa nhập đủ các môn level 1 và 2 của chuyên ngành này. Xem Handbook để biết cần học gì trước.
Ra trường làm gì
Handbook nói gì về đầu ra của Psychology, kèm thông tin nghề nghiệp chính thức từ trang Your Career của Chính phủ Úc.
- Nhà tâm lý học (Psychologist) (Cần thêm bằng cấp) · Thông tin nghề chính thức: Clinical Psychologist · Môn nào quan trọng cho Nhà tâm lý học?
- Nhà tâm lý học nghiên cứu (Research psychologist) · Môn nào quan trọng cho Nhà tâm lý học nghiên cứu?
Ngành nghề
y tế, giáo dục, công nghiệp, thương mại, phúc lợi xã hội, chính phủ
Học tiếp
- học tiếp để trở thành nhà tâm lý hành nghề
Lộ trình kiểm định nghề nghiệp: Australian Psychology Accreditation Council (APAC)
Ngành 125 tín chỉ được kiểm định (8 môn bắt buộc và ít nhất hai môn tự chọn tâm lý học năm 3) là bước đầu để được đăng ký hành nghề và là điều kiện để học tiếp chương trình chuyên môn.
Bắt buộc: PSYC10003, PSYC10004, PSYC20006, PSYC20007, PSYC20008, PSYC20009, PSYC30013, PSYC30021
Theo Handbook · kiểm tra ngày 2026-10-23
Nguồn: Handbook 2026 của University of Melbourne. Hãy kiểm tra lại trước khi đăng ký.