Chuyên ngành Mechanical Engineering Systems
50 tín chỉ
Level 3: bắt buộc
- MCEN30017 Mechanics & Materials
- MCEN30018 Thermodynamics and Fluid Mechanics
- MCEN30020 Systems Modelling and Analysis
- MCEN30021 Mechanical Systems Design
Level 1 và 2: học trước
- ELEN20005 Foundations of Electrical Networks
- ENGR20004 Engineering Mechanics
- ENGR20005 Numerical Methods in Engineering
Ra trường làm gì
Handbook nói gì về đầu ra của Mechanical Engineering Systems, kèm thông tin nghề nghiệp chính thức từ trang Your Career của Chính phủ Úc.
- Kỹ sư cơ khí (Mechanical engineer) (Sau khi học tiếp) · Thông tin nghề chính thức: Mechanical Engineer · Môn nào quan trọng cho Kỹ sư cơ khí?
- Kỹ sư cơ điện tử (Mechatronics engineer) (Sau khi học tiếp) · Môn nào quan trọng cho Kỹ sư cơ điện tử?
Ngành nghề
giảng dạy, quản lý dự án, ngành tài chính
Học tiếp
- Master of Engineering (Thạc sĩ Kỹ thuật)
- PhD (Tiến sĩ)
Theo Handbook · kiểm tra ngày 2026-10-23
Nguồn: Handbook 2026 của University of Melbourne. Hãy kiểm tra lại trước khi đăng ký.